translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giảm sâu hơn nữa" (1件)
giảm sâu hơn nữa
日本語 さらに深く下落する
Tổng thống Trump dự đoán giá sẽ còn giảm sâu hơn nữa.
トランプ大統領は価格がさらに深く下落すると予測した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giảm sâu hơn nữa" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "giảm sâu hơn nữa" (1件)
Tổng thống Trump dự đoán giá sẽ còn giảm sâu hơn nữa.
トランプ大統領は価格がさらに深く下落すると予測した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)